nature study

/'neitʃə'stʌdi/
Học thuật
Thân thiện
nature study

A child uses a magnifying glass to observe a butterfly during nature study.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn học hoặc hoạt động nghiên cứu, quan sát thực tế về thế giới tự nhiên (động vật, thực vật, địa chất, thời tiết...): "nature study" một môn học hoặc hình thức học tập thực hành, thườngcấp độ cơ bản, tập trung vào việc quan sát tìm hiểu trực tiếp các hiện tượng sinh vật trong môi trường tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children went to the forest for a nature study class. (Bọn trẻ đã đến rừng để tham gia một lớp học nghiên cứu thiên nhiên.)
    • Nature study was my favorite subject in elementary school because we got to go outside. (Nghiên cứu thiên nhiên môn học yêu thích của tôitrường tiểu học chúng tôi được ra ngoài trời.)
    • The summer camp includes daily nature study sessions. (Trại bao gồm các buổi học nghiên cứu thiên nhiên hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh giáo dục, đặc biệt giáo dục tiểu học hoặc các hoạt động ngoại khóa, để chỉ một phương pháp học tập thực hành, trải nghiệm thay vì chỉ học từ sách vở.
    • The school's curriculum emphasizes hands-on learning through nature study. (Chương trình giảng dạy của trường nhấn mạnh việc học thực hành thông qua nghiên cứu thiên nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Natural science (n): khoa học tự nhiên (một nhóm ngành khoa học rộng hơn, bao gồm vật , hóa học, sinh học...).
  • Field study (n): nghiên cứu thực địa (khái niệm rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực không chỉ thiên nhiên).
  • Outdoor education (n): giáo dục ngoài trời (khái niệm rộng, bao gồm cả "nature study").
Từ đồng nghĩa
  • Fieldwork (n): công việc thực địa, nghiên cứu thực địa (thường dùng trong bối cảnh học thuật chuyên sâu hơn).
  • Natural history (n): lịch sử tự nhiên (nghiên cứu về các sinh vật các hiện tượng tự nhiên từ góc độ quan sát mô tả).
Lưu ý
  • "Nature study" một danh từ ghép (compound noun) thường được sử dụng như một khái niệm đơn lẻ, chỉ một môn học hoặc hoạt động cụ thể. khác với việc "study nature" (động từ + tân ngữ), có nghĩa hành động nghiên cứu thiên nhiên nói chung.
nature study

A child uses a magnifying glass to observe a butterfly during nature study.

danh từ
  1. sự nghiên cứu thiên nhiên